Trong lĩnh vực xử lý nước, cả công nghệ RO và UF đều được sử dụng rộng rãi. Nhiều người cảm thấy bối rối khi lựa chọn giữa hệ thống RO và UF vì mỗi hệ thống đều có những ưu điểm riêng.
Về mặt kỹ thuật, cả hai đều là những công nghệ hoàn toàn khác nhau, được thiết kế dựa trên nguồn nước cấp đầu vào và các thông số kỹ thuật "nước" yêu cầu. Một quyết định sai lầm không chỉ gây tốn kém chi phí xử lý nước thải và tiêu thụ năng lượng mà còn gây ra nhiều sự cố trong hệ thống, chẳng hạn như tắc nghẽn màng lọc và chất lượng nước kém.
Trước khi đưa ra quyết định về việc sử dụng trong thương mại và công nghiệp, hãy cùng xem xét cách thức hoạt động của từng loại bộ lọc. Chúng có những ưu điểm và nhược điểm gì? Bởi vì việc lựa chọn đúng đắn đòi hỏi một quyết định đúng đắn. Hãy cùng xem nên chọn loại nào và tại sao.
Hệ thống lọc RO tạo ra nước gần như tinh khiết tuyệt đối. Không có gì trong dòng sản phẩm ngoại trừ (H₂O). Nghe có vẻ điên rồ phải không? Kích thước màng lọc RO dao động từ 0,0001 µm đến 0,00001 µm. Kích thước màng lọc quá nhỏ để cho bất cứ thứ gì đi qua, ngay cả các chất rắn hòa tan trong nước. Điều này tạo ra môi trường hoàn hảo cho nước mặn. Vì vậy, sản phẩm đầu ra là nước tinh khiết tuyệt đối, không chứa khoáng chất, chất rắn hòa tan hoặc vi sinh vật.
Thẩm thấu là quá trình nước chảy từ dung dịch có nồng độ muối thấp sang dung dịch có nồng độ muối cao. Nhưng trong quá trình thẩm thấu ngược (RO), áp suất thủy lực cao được áp dụng để đẩy nước đi qua màng RO siêu mịn nhằm tạo ra nước tinh khiết >99%, đồng thời tạo ra dòng nước mặn có nồng độ cao như chất thải.
Đây là lý do tại sao nó được gọi là thẩm thấu ngược, vì nước di chuyển từ dòng nước mặn có nồng độ cao sang dòng nước mặn có nồng độ thấp.
Máy bơm cung cấp áp suất hoạt động tùy thuộc vào lượng muối có trong dòng nước đầu vào. Áp suất này có thể từ 100 psi đến 800 psi, khiến cho hệ thống lọc thẩm thấu ngược (RO) trở thành một lựa chọn đắt tiền.
Dòng nước cấp được chia thành hai dòng. Một dòng sản phẩm không chứa TDS hoặc vi sinh vật sau khi đi qua màng RO, trong khi dòng còn lại là dòng nước thải có nồng độ muối và các chất cặn khác cao hơn. Dòng nước thải này giúp rửa trôi muối khỏi màng lọc, ngăn ngừa đóng cặn và tắc nghẽn. Cứ mỗi lít nước tinh khiết, sẽ tạo ra 2-3 lít nước thải.
Việc bảo trì khá tốn kém vì màng lọc có kích thước phân tử nên rất dễ bị đóng cặn và tắc nghẽn ngay cả bởi các muối magie và canxi trong nước. Do đó, cần phải vệ sinh bằng hóa chất thường xuyên. Với tất cả các biện pháp phòng ngừa và vệ sinh, các bộ lọc này vẫn có thể hoạt động được trong 2-3 năm.
Có thể coi màng lọc siêu lọc (UF) như một cái sàng cơ học để tách các đại phân tử ra khỏi nước. Màng lọc UF có kích thước từ 0,01 đến 0,001 µm.
Quá trình siêu lọc hoạt động như một cái rây cơ học. Nước đi qua các ống sợi rỗng. Những ống này giữ lại tất cả các loại vi sinh vật, protein hoặc các hợp chất hữu cơ có trọng lượng phân tử cao. Nhưng các ống này đủ rộng để cho phép các chất rắn và khoáng chất hòa tan đi qua.
Lượng năng lượng tiêu thụ rất thấp vì nước chảy qua bộ lọc dưới áp suất khí quyển hoặc áp suất máy móc. Vì vậy, lọc siêu lọc (UF) là một giải pháp tuyệt vời để tiết kiệm chi phí năng lượng.
Các ống lọc giữ lại các chất gây ô nhiễm, và toàn bộ nước đều đi qua bộ lọc. Khoảng 98% nước đầu vào trở thành dòng sản phẩm. Nhưng vì bộ lọc giữ lại các chất gây ô nhiễm, nên chỉ cần rửa sạch bộ lọc định kỳ để loại bỏ tất cả các chất gây ô nhiễm bám vào. Khía cạnh tạo ra rất ít nước thải này làm cho quá trình siêu lọc trở nên phù hợp hơn cho sự phát triển bền vững.
Vì các sợi siêu lọc được chế tạo để tách các đại phân tử, chúng được làm từ vật liệu bền chắc như polyvinylidene fluoride (PVDF). Vật liệu này thậm chí chịu được nồng độ clo cao và các chất tẩy rửa hóa học, giúp chúng có tuổi thọ cao hơn với ít bảo trì hơn.
Chúng ta đã thảo luận về nhiều thông số cần xem xét khi lựa chọn bộ lọc cho hệ thống của bạn. Bảng dưới đây so sánh các tính năng để giúp bạn hiểu rõ hơn.
Tính năng | Siêu lọc (UF) | Thẩm thấu ngược (RO) |
Kích thước bộ lọc | 0,01 µm – 0,001 µm | 0,0001 µm – 0,00001 µm |
Loại bỏ TDS | Giữ lại các khoáng chất tự nhiên | Loại bỏ hầu hết các khoáng chất |
Tuổi thọ bộ lọc | Tuổi thọ dài hơn | Cần bảo dưỡng thường xuyên hơn |
Yêu cầu năng lượng | Hoạt động dưới áp suất bình thường | Mức tiêu thụ năng lượng cao hơn |
Nước thải | Không phát sinh nước thải. | Tạo ra 2-3 lít nước thải cho mỗi 1 lít nước sạch. |
Xử lý độ mặn | Không thích hợp cho nước mặn. | Loại bỏ độ mặn trong nước một cách hiệu quả. |
Công nghệ RO thắng thế trong việc xử lý nước mặn, trong khi UF lại chiếm ưu thế về khả năng tiết kiệm năng lượng.
Khi chỉ cần loại bỏ các đại phân tử mà không ảnh hưởng đến tổng chất rắn hòa tan (TDS), như trong
1) dòng nước bổ sung cho tháp giải nhiệt
2) Lọc nước máy khi tổng lượng chất rắn hòa tan (TDS) nằm trong phạm vi an toàn.
Hoặc trong những trường hợp nhạy cảm, nơi tổng lượng chất rắn hòa tan có thể gây hại cho quá trình.
1) Nước cấp cho nồi hơi cần tránh các chất rắn hòa tan gây ăn mòn ở nhiệt độ và áp suất cao.
2) Ứng dụng trong công nghiệp hoặc y tế
3) Dùng làm nước uống tại các khu dân cư có độ mặn cao.
Trong một số trường hợp, cả hai loại bộ lọc được sử dụng nối tiếp để tiết kiệm năng lượng, kéo dài tuổi thọ bộ lọc và giảm độ mặn. Trong danh sách các nhà sản xuất hệ thống xử lý nước, QILEE cung cấp tất cả các loại bộ lọc từ xử lý nước thải sinh hoạt đến xử lý nước công nghiệp với hướng dẫn phù hợp với từng trường hợp cụ thể. Một trong những ví dụ điển hình nhất là QILEE. được đóng gói trong container Ý tưởng thiết lập là đặt tất cả các bộ lọc vào một thiết bị duy nhất để đạt hiệu quả tốt hơn.
Tóm lại, RO là lựa chọn phù hợp nếu bạn cần nước có độ mặn cao hoặc cần "nước tinh khiết" làm sản phẩm cuối cùng, nhưng nó tiêu thụ nhiều năng lượng hơn và cần bảo trì nhiều hơn do hoạt động ở áp suất cao. Mặt khác, UF tiết kiệm chi phí hơn và cần ít bảo trì hơn, nhưng chỉ phù hợp khi không cần loại bỏ độ mặn.
Dù bạn chọn hệ thống xử lý nước RO hay UF, quyết định nên dựa trên các yếu tố quan trọng như hiệu quả năng lượng, nhu cầu đầu ra và chi phí vận hành. QILEE cung cấp các giải pháp phù hợp cho từng dự án, có tính đến ngân sách, điều kiện địa điểm, chất lượng nước cấp và các thông số kỹ thuật yêu cầu của bạn.
Bạn muốn hệ thống tốt nhất phù hợp với nhu cầu cụ thể của mình? Liên hệ QILEE - Các chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp phù hợp chỉ bằng một tin nhắn.
Điện thoại: +86 13370035529
WhatsApp dành cho doanh nghiệp: +86 13636655908
E-mail: qilee@qileegroup.com
Địa chỉ: Số 351 đường Wenqu, quận Fengxian, Thượng Hải