Các tính năng và ưu điểm chính
Thông số kỹ thuật
| Người mẫu | Công suất băng tải (KW) | Công suất máy khuấy (KW) | Kích thước máy (Dài*Rộng*Cao, mm) | Trọng lượng (Kg) | Dung tích pha chế dung dịch (L) |
| QPL3-500 | 0.25 | 0.25*2 | 1700*1000*1500 | 320 | 500 |
| QPL3-1000 | 0.25 | 0.25*3 | 2000*1150*1650 | 410 | 1000 |
| QPL3-1500 | 0.25 | 0.55*3 | 2300*1200*1700 | 490 | 1500 |
| QPL3-2000 | 0.25 | 0.55*3 | 2438*1300*1850 | 550 | 2000 |
| QPL3-3000 | 0.25 | 0.75*3 | 3150*1350*2000 | 680 | 3000 |
| QPL3-4000 | 0.25 | 0.75*3 | 3300*1400*2150 | 810 | 4000 |
| QPL3-5000 | 0.25 | 1.5*3 | 3450*1550*2300 | 960 | 5000 |
| QPL3-6000 | 0.25 | 1.5*3 | 4300*1600*2450 | 1100 | 6000 |
| QPL3-8000 | 0.25 | 1.5*3 | 4750*1650*2600 | 1280 | 8000 |
| QPL3-10000 | 0.25 | 2.2*3 | 5000*1500*2700 | 1500 | 10000 |
Cấu hình tiêu chuẩn
● Hệ thống chứa dung dịch: Bồn chứa dung dịch (có bộ điều khiển mực chất lỏng), ống tràn (có van một chiều)
Tùy chọn tùy chỉnh
Lắp đặt & Bảo trì
Địa điểm
Mặt đất bằng phẳng, khả năng chịu tải ≥ 1,5 lần trọng lượng máy, không rung lắc rõ rệt và thông gió tốt.
Cung cấp nước
Nước máy hoặc nước công nghiệp sạch, áp suất nước 0,2 - 0,6 MPa
Nguồn điện
Điện áp 220V/50Hz hoặc 380V/50Hz (tùy thuộc vào model), độ ổn định điện áp ±5%.
Chu kỳ lắp đặt
≤4 giờ (2 người vận hành), không cần dụng cụ đặc biệt.
Dịch vụ hậu mãi
Chứng chỉ
Chứng nhận Hệ thống Quản lý Chất lượng ISO 9001, Chứng nhận Hệ thống Quản lý Môi trường ISO 14001, Chứng nhận CE (cho thị trường Châu Âu), Chứng nhận UL (cho thị trường Bắc Mỹ), Chứng nhận Sản phẩm An toàn Nước Uống Quốc gia (cho các mẫu thiết bị xử lý nước uống).
Bạn có câu hỏi nào không? Vui lòng để lại lời nhắn cho chúng tôi.
Điện thoại: +86 13370035529
WhatsApp dành cho doanh nghiệp: +86 13636655908
E-mail: qilee@qileegroup.com
Địa chỉ: Số 351 đường Wenqu, quận Fengxian, Thượng Hải